Bản dịch của từ Plushie trong tiếng Việt

Plushie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plushie(Noun)

plˈʌʃi
plˈʌʃi
01

Đồ chơi nhồi bông nhỏ mềm, thường có hình thú hoặc nhân vật dễ thương, dùng ôm hoặc trưng bày.

Synonym of plush toy.

毛绒玩具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh