Bản dịch của từ Po trong tiếng Việt

Po

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Po(Noun)

pˈoʊ
pˈoʊ
01

(từ cổ, hiếm) một con công — nghĩa cũ hoặc ít dùng của từ "po" để chỉ chim công.

Obsolete A peacock.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ