Bản dịch của từ Peacock trong tiếng Việt
Peacock

Peacock (Noun)
Chim công đực — một loài chim có mào lông dài ở đuôi (lông đuôi rất dài, có vết tròn như mắt), khi dụi hay phô diễn chúng xòe thành chiếc quạt lớn để thu hút bạn tình hoặc khoe thanh thế.
A male peafowl which has very long tail feathers that have eyelike markings and can be erected and fanned out in display.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "peacock" chỉ về loài chim công, đặc trưng bởi bộ lông sặc sỡ và đuôi dài, thường được dùng để thu hút bạn tình. Trong tiếng Anh, "peacock" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều phát âm là /ˈpiːkɒk/ trong British English và /ˈpiːkɑːk/ trong American English. Tuy nhiên, sự khác biệt về ngữ nghĩa cũng như bối cảnh sử dụng có thể nhỏ, nhưng trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng để mô tả động vật hoặc tượng trưng cho sự kiêu hãnh, phô trương.
Từ "peacock" chỉ về loài chim công, đặc trưng bởi bộ lông sặc sỡ và đuôi dài, thường được dùng để thu hút bạn tình. Trong tiếng Anh, "peacock" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều phát âm là /ˈpiːkɒk/ trong British English và /ˈpiːkɑːk/ trong American English. Tuy nhiên, sự khác biệt về ngữ nghĩa cũng như bối cảnh sử dụng có thể nhỏ, nhưng trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng để mô tả động vật hoặc tượng trưng cho sự kiêu hãnh, phô trương.
