peafowl
Noun
peafowl (Noun)
/pˈifaʊl/
/pˈifaʊl/
AI
Ví dụ
Con công đã nhảy múa tuyệt đẹp tại tiệc cưới vào thứ Bảy.The peafowl danced beautifully at the wedding reception last Saturday.
Nhiều người đã không thấy con công ở công viên địa phương.Many people did not see the peafowl at the local park.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Peafowl, hay còn gọi là "chim công", thuộc họ Phasianidae, có hai loại chính là công xanh (Pavo cristatus) và công vàng (Pavo muticus). Chim công nổi bật với bộ lông rực rỡ, đặc biệt là đuôi dài và nhiều màu sắc của con đực, thường được sử dụng trong nghệ thuật và văn hóa. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "peafowl" được sử dụng giống nhau, nhưng tại Anh, thuật ngữ "peacock" thường được nghe phổ biến hơn khi chỉ cụ thể con đực, trong khi "peahen" chỉ con cái.