Bản dịch của từ Pocky trong tiếng Việt

Pocky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pocky(Adjective)

pɒki
pɒki
01

Đầy rẫy các vết rỗ; cụ thể là mụn đậu, mụn giang mai.

Covered in pock marks; specifically, pox-ridden, syphilitic.

Ví dụ