poetical
Adjective
poetical (Adjective)
/ˈpoʊ.tɪ.kəl/
/ˈpoʊ.tɪ.kəl/
AI
Ví dụ
Ngôn ngữ thơ mộng của cô ấy đã thu hút khán giả trong buổi đọc thơ.Her poetical language captivated the audience during the poetry reading.
Phong cách viết của anh ấy không thơ mộng mà thẳng thắn và chính xác hơn.His writing style is not poetical but more straightforward and factual.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của poetical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
poetical thi ca | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "poetical" (tính từ) chỉ chất thơ, có liên quan đến thơ ca hoặc đặc trưng của thơ. Nó thường được sử dụng để mô tả những đối tượng, ý tưởng hoặc tình huống mang tính chất nghệ thuật, cảm xúc sâu sắc. Trong khi đó, "poetic" là phiên bản phổ biến hơn của từ này, được ưu tiên sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu liên quan đến tần suất và ngữ cảnh sử dụng, với "poetic" thường được áp dụng rộng rãi hơn trong văn học hiện đại.