Bản dịch của từ Polarimetrically trong tiếng Việt

Polarimetrically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polarimetrically(Adverb)

pˌoʊlɚəmˈɛtɹɨkəli
pˌoʊlɚəmˈɛtɹɨkəli
01

Bằng phương pháp đo độ phân cực ánh sáng (bằng thiết bị gọi là polarimeter).

By means of polarimetry with a polarimeter.

通过偏振仪进行的光学测量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh