Bản dịch của từ Polarimeter trong tiếng Việt
Polarimeter

Polarimeter(Noun)
Dụng cụ dùng để đo độ phân cực của ánh sáng và đặc biệt dùng để xác định ảnh hưởng của một chất trong việc làm quay mặt phẳng phân cực của ánh sáng.
An instrument for measuring the polarization of light and especially for determining the effect of a substance in rotating the plane of polarization of light.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Polarimeter là một thiết bị khoa học dùng để đo góc quay của ánh sáng phân cực khi đi qua một chất lỏng hoặc vật liệu. Thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như hóa học và sinh học, đặc biệt là trong việc xác định nồng độ của các dung dịch quang hoạt. Polarimeter không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ cả về hình thức viết lẫn phát âm, và sự sử dụng từ này đồng nhất trong các tài liệu khoa học.
Từ "polarimeter" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, gồm hai phần: "polar" từ "polaris" (có nghĩa là "thuộc về cực") và "meter" từ "metrum" (có nghĩa là "đo lường"). Thiết bị này được phát triển để đo độ quay của ánh sáng trong các chất lỏng, điều này liên quan chặt chẽ đến tính chất phân cực của ánh sáng. Sự kết hợp giữa các phần gốc từ mô tả khả năng đo lường tính chất quan trọng này, làm nổi bật ứng dụng của nó trong hóa học và quang học.
Từ "polarimeter" thường xuất hiện trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực quang học và hóa học. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất thấp do tính chuyên môn của nó, chủ yếu liên quan đến việc đo các đặc tính của ánh sáng phân cực. Từ "polarimeter" thường được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu, thí nghiệm về chất liệu quang học và trong giáo trình giảng dạy về hóa học phân tích.
Polarimeter là một thiết bị khoa học dùng để đo góc quay của ánh sáng phân cực khi đi qua một chất lỏng hoặc vật liệu. Thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như hóa học và sinh học, đặc biệt là trong việc xác định nồng độ của các dung dịch quang hoạt. Polarimeter không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ cả về hình thức viết lẫn phát âm, và sự sử dụng từ này đồng nhất trong các tài liệu khoa học.
Từ "polarimeter" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, gồm hai phần: "polar" từ "polaris" (có nghĩa là "thuộc về cực") và "meter" từ "metrum" (có nghĩa là "đo lường"). Thiết bị này được phát triển để đo độ quay của ánh sáng trong các chất lỏng, điều này liên quan chặt chẽ đến tính chất phân cực của ánh sáng. Sự kết hợp giữa các phần gốc từ mô tả khả năng đo lường tính chất quan trọng này, làm nổi bật ứng dụng của nó trong hóa học và quang học.
Từ "polarimeter" thường xuất hiện trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực quang học và hóa học. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất thấp do tính chuyên môn của nó, chủ yếu liên quan đến việc đo các đặc tính của ánh sáng phân cực. Từ "polarimeter" thường được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu, thí nghiệm về chất liệu quang học và trong giáo trình giảng dạy về hóa học phân tích.
