polarimeter
polarimeter (Noun)
Nghĩa 01
Một dụng cụ để đo độ phân cực của ánh sáng, nhất là để xác định khả năng của một chất làm xoay mặt phẳng phân cực của ánh sáng.
An instrument for measuring the polarization of light and especially for determining the effect of a substance in rotating the plane of polarization of light.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Polarimeter là một thiết bị khoa học dùng để đo góc quay của ánh sáng phân cực khi đi qua một chất lỏng hoặc vật liệu. Thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như hóa học và sinh học, đặc biệt là trong việc xác định nồng độ của các dung dịch quang hoạt. Polarimeter không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ cả về hình thức viết lẫn phát âm, và sự sử dụng từ này đồng nhất trong các tài liệu khoa học.