Bản dịch của từ Politeness trong tiếng Việt

Politeness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Politeness(Noun)

pəlˈɑɪtnəs
pəlˈɑɪtnɛs
01

Một hành động lịch sự; cử chỉ hoặc việc làm thể hiện sự tôn trọng, lịch sự với người khác (ví dụ: mở cửa cho người khác, nói lời cảm ơn).

An act of politeness.

礼貌的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tính cách hoặc thái độ lịch sự; hành vi thể hiện phép tắc, tôn trọng và lễ độ với người khác.

The quality of being polite.

礼貌的品质

politeness
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Politeness (Noun)

SingularPlural

Politeness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ