Bản dịch của từ Politesse trong tiếng Việt

Politesse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Politesse(Noun)

pˌɑlitˈɛs
pˌɑlitˈɛs
01

Sự lịch sự mang tính trang trọng, phép xã giao hoặc quy tắc ứng xử lễ phép trong giao tiếp xã hội.

Formal politeness or etiquette.

正式的礼貌或礼仪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ