politesse
Noun
politesse (Noun)
/pˌɑlitˈɛs/
/pˌɑlitˈɛs/
AI
Ví dụ
Sự lịch sự trong chào đón khách mời của cô ấy ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc.Her politesse in greeting guests impressed everyone at the party.
Sự lịch sự được thể hiện bởi chủ nhà làm cho sự kiện trở nên thú vị hơn.The politesse shown by the host made the event more enjoyable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "politesse" trong tiếng Pháp có nghĩa là sự lịch sự, nhã nhặn trong hành vi và ngôn ngữ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ những quy tắc ứng xử tinh tế giữa con người. Trong tiếng Anh, tương đương với "politeness" được sử dụng phổ biến. Sự khác biệt chính giữa hai từ này là "politesse" mang tính chất văn hoa hơn và thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về văn hóa và hành vi xã hội trong khi "politeness" thường được áp dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.