Bản dịch của từ Political traits trong tiếng Việt
Political traits
Noun [U/C]

Political traits(Noun)
pəlˈɪtɪkəl trˈeɪts
pəˈɫɪtɪkəɫ ˈtreɪts
01
Các đặc điểm liên quan đến chính trị hoặc ý kiến chính trị
Political characteristics or views
与政治或政治观点相关的特征
Ví dụ
Ví dụ
03
Các đặc điểm hoặc phẩm chất được coi là quan trọng trong bối cảnh chính trị
Attributes or qualities that are valued in the political arena
在政治环境中被认为重要的特质或品质
Ví dụ
