Bản dịch của từ Polly trong tiếng Việt

Polly

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polly(Noun)

pˈɑli
pˈɑli
01

Một chính trị gia.

A politician.

Ví dụ
02

Nước Apollinaris.

Apollinaris water.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh