Bản dịch của từ Polychord trong tiếng Việt
Polychord

Polychord(Adjective)
Có nhiều dây; được trang bị hoặc có nhiều sợi dây (thường nói về nhạc cụ hoặc vật có dây).
Having many strings.
有很多弦的
Polychord(Noun)
Một “polychord” chỉ loại nhạc cụ có nhiều dây (nhiều hơn so với đàn thông thường), tức là các nhạc cụ dây nhiều dây cùng tồn tại trên cùng một bộ cộng hưởng hoặc khung. Giải thích này dùng cho nghĩa “an instrument having many strings.”
A polychord instrument any of various instruments having many strings.
多弦乐器
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Polychord là một thuật ngữ trong âm nhạc chỉ sự kết hợp của hai hoặc nhiều hợp âm khác nhau được chơi đồng thời. Khái niệm này thường được sử dụng trong âm nhạc hiện đại và jazz, giúp tạo ra âm thanh phong phú và phức tạp hơn. Polychord không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng nhất quán và không có biến thể đặc thù nào trong phát âm hay cách sử dụng.
Từ "polychord" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, trong đó "poly" có nghĩa là "nhiều" và "chord" xuất phát từ từ "chorda" trong tiếng Latinh, có nghĩa là "dây". Từ này được sử dụng để chỉ các hợp âm có nhiều hơn ba âm thanh. Trong lịch sử âm nhạc, polychord trở thành thuật ngữ phổ biến trong thế kỷ 20, phản ánh sự phát triển của hòa âm phức tạp và tính đa dạng trong sáng tác, từ đó nối kết ý nghĩa hiện tại với khái niệm âm nhạc truyền thống.
Từ "polychord" không thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) vì đây là một thuật ngữ đặc trưng liên quan đến âm nhạc, chỉ việc sử dụng nhiều hợp âm cùng một lúc. Trong các bối cảnh khác, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong thảo luận về lý thuyết âm nhạc, phân tích tác phẩm âm nhạc, hoặc giáo dục âm nhạc, đặc biệt trong các buổi hội thảo hoặc nghiên cứu liên quan đến âm nhạc đương đại và thể nghiệm.
Polychord là một thuật ngữ trong âm nhạc chỉ sự kết hợp của hai hoặc nhiều hợp âm khác nhau được chơi đồng thời. Khái niệm này thường được sử dụng trong âm nhạc hiện đại và jazz, giúp tạo ra âm thanh phong phú và phức tạp hơn. Polychord không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng nhất quán và không có biến thể đặc thù nào trong phát âm hay cách sử dụng.
Từ "polychord" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, trong đó "poly" có nghĩa là "nhiều" và "chord" xuất phát từ từ "chorda" trong tiếng Latinh, có nghĩa là "dây". Từ này được sử dụng để chỉ các hợp âm có nhiều hơn ba âm thanh. Trong lịch sử âm nhạc, polychord trở thành thuật ngữ phổ biến trong thế kỷ 20, phản ánh sự phát triển của hòa âm phức tạp và tính đa dạng trong sáng tác, từ đó nối kết ý nghĩa hiện tại với khái niệm âm nhạc truyền thống.
Từ "polychord" không thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) vì đây là một thuật ngữ đặc trưng liên quan đến âm nhạc, chỉ việc sử dụng nhiều hợp âm cùng một lúc. Trong các bối cảnh khác, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong thảo luận về lý thuyết âm nhạc, phân tích tác phẩm âm nhạc, hoặc giáo dục âm nhạc, đặc biệt trong các buổi hội thảo hoặc nghiên cứu liên quan đến âm nhạc đương đại và thể nghiệm.
