Bản dịch của từ Polymerize trong tiếng Việt
Polymerize

Polymerize(Verb)
Trở nên đã trải qua phản ứng hóa học tạo thành polymer (các phân tử lớn nối lại từ các đơn vị nhỏ). Nói cách khác là kết hợp các phân tử nhỏ để tạo chuỗi hoặc mạng polymer.
Dạng động từ của Polymerize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Polymerize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Polymerized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Polymerized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Polymerizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Polymerizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Polymerize (động từ) có nghĩa là quá trình liên kết các phân tử monomer để hình thành chuỗi polymer dài hơn. Trong lĩnh vực hóa học, polymerization là một phương pháp quan trọng trong việc sản xuất nhựa, cao su và các vật liệu composite. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau giữa các vùng miền nói tiếng Anh.
Từ "polymerize" có nguồn gốc từ tiếng Latin "polymerus", kết hợp từ "poly-" có nghĩa là "nhiều" và "meros" có nghĩa là "phần" hoặc "đoạn". Nguyên thủy, thuật ngữ này mô tả quá trình kết hợp nhiều monomer thành một polymer lớn hơn. Sự phát triển của ngành hóa học trong thế kỷ 19 đã làm nổi bật vai trò của quá trình này trong sản xuất vật liệu tổng hợp và hóa học hữu cơ. Ngày nay, "polymerize" chỉ hành động kết hợp các phân tử nhỏ thành chuỗi dài hơn, phản ánh tính chất của vật liệu và ứng dụng trong công nghiệp.
Từ "polymerize" là thuật ngữ kỹ thuật thường gặp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến hóa học và vật liệu. Tần suất xuất hiện của từ này không cao trong các tình huống hàng ngày, nhưng lại có sự hiện diện đáng kể trong các ngữ cảnh học thuật, như các nghiên cứu về quá trình tạo thành polymer hoặc ứng dụng của chúng trong ngành công nghiệp. Trong các tình huống cụ thể, từ này được sử dụng để mô tả quá trình kết hợp monomer để tạo ra polymer, phản ánh các hiện tượng tự nhiên hoặc quy trình công nghiệp.
Họ từ
Polymerize (động từ) có nghĩa là quá trình liên kết các phân tử monomer để hình thành chuỗi polymer dài hơn. Trong lĩnh vực hóa học, polymerization là một phương pháp quan trọng trong việc sản xuất nhựa, cao su và các vật liệu composite. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau giữa các vùng miền nói tiếng Anh.
Từ "polymerize" có nguồn gốc từ tiếng Latin "polymerus", kết hợp từ "poly-" có nghĩa là "nhiều" và "meros" có nghĩa là "phần" hoặc "đoạn". Nguyên thủy, thuật ngữ này mô tả quá trình kết hợp nhiều monomer thành một polymer lớn hơn. Sự phát triển của ngành hóa học trong thế kỷ 19 đã làm nổi bật vai trò của quá trình này trong sản xuất vật liệu tổng hợp và hóa học hữu cơ. Ngày nay, "polymerize" chỉ hành động kết hợp các phân tử nhỏ thành chuỗi dài hơn, phản ánh tính chất của vật liệu và ứng dụng trong công nghiệp.
Từ "polymerize" là thuật ngữ kỹ thuật thường gặp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến hóa học và vật liệu. Tần suất xuất hiện của từ này không cao trong các tình huống hàng ngày, nhưng lại có sự hiện diện đáng kể trong các ngữ cảnh học thuật, như các nghiên cứu về quá trình tạo thành polymer hoặc ứng dụng của chúng trong ngành công nghiệp. Trong các tình huống cụ thể, từ này được sử dụng để mô tả quá trình kết hợp monomer để tạo ra polymer, phản ánh các hiện tượng tự nhiên hoặc quy trình công nghiệp.
