Bản dịch của từ Polymerize trong tiếng Việt

Polymerize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polymerize(Verb)

pˈɑlɪmɚaɪzəz
pˈɑlɪmɚaɪzəz
01

Trở nên đã trải qua phản ứng hóa học tạo thành polymer (các phân tử lớn nối lại từ các đơn vị nhỏ). Nói cách khác là kết hợp các phân tử nhỏ để tạo chuỗi hoặc mạng polymer.

Undergo polymerization.

Ví dụ

Dạng động từ của Polymerize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Polymerize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Polymerized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Polymerized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Polymerizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Polymerizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ