polysomal
Adjective
polysomal (Adjective)
/pəlˈɪsəmˌoʊl/
/pəlˈɪsəmˌoʊl/
AI
Ví dụ
Hoạt động polysomal tăng lên trong các tương tác xã hội giữa trẻ nhỏ.Polysomal activity increases during social interactions among young children.
Cấu trúc polysomal không phải lúc nào cũng chỉ ra sự phát triển xã hội lành mạnh ở thanh thiếu niên.Polysomal structures do not always indicate healthy social development in adolescents.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "polysomal" được sử dụng trong sinh học phân tử để chỉ cấu trúc chứa nhiều ribosome kết hợp với một sợi mRNA, cho phép quá trình dịch mã protein diễn ra một cách đồng thời. Tâm điểm của khái niệm này là ở việc gia tăng hiệu suất tổng hợp protein. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cũng như không xuất hiện các phiên bản bất đồng nào về cách phát âm hay ý nghĩa, và thường được sử dụng trong môi trường học thuật và nghiên cứu khoa học.