Anh - Việt

Bản dịch của từ Polysomal trong tiếng Việt

polysomal

Adjective

polysomal (Adjective)

/pəlˈɪsəmˌoʊl/
/pəlˈɪsəmˌoʊl/
AI

Nghĩa 01

(thuộc) về polysome — liên quan đến polysome (tập hợp ribosome đang dịch một phân tử mRNA). Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học phân tử khi nói về cấu trúc hoặc quá trình dịch mã có nhiều ribosome cùng bám trên một mRNA.

Of or relating to a polysome.

Ví dụ
Hoạt động polysomal tăng lên trong các tương tác xã hội giữa trẻ nhỏ.Polysomal activity increases during social interactions among young children.
Cấu trúc polysomal không phải lúc nào cũng chỉ ra sự phát triển xã hội lành mạnh ở thanh thiếu niên.Polysomal structures do not always indicate healthy social development in adolescents.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh