polysome
Noun
polysome (Noun)
/pˈɑlɨsəm/
/pˈɑlɨsəm/
AI
Ví dụ
Polysome giúp dịch mRNA thành protein trong các nghiên cứu hành vi xã hội.Polysomes help translate mRNA into proteins during social behavior studies.
Polysome không phải lúc nào cũng dễ quan sát trong các thí nghiệm khoa học xã hội.Polysomes are not always easy to observe in social science experiments.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Polysome, hay còn gọi là polysome, là một cấu trúc sinh học bao gồm một nhóm ribosome gắn liền với một chuỗi mRNA đang tiến hành tổng hợp protein. Khi một ribosome hoàn thành việc dịch mã một vùng mRNA, nó sẽ rời khỏi mRNA và ribosome tiếp theo sẽ gắn vào, tạo thành một polysome. Khái niệm này được sử dụng phổ biến trong sinh học phân tử và di truyền học để phản ánh quy trình tổng hợp protein diễn ra tương tự như một dây chuyền sản xuất.