Bản dịch của từ Polysome trong tiếng Việt

Polysome

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polysome (Noun)

pˈɑlɨsəm
pˈɑlɨsəm
01

Một cụm các ribosome (các hạt tham gia tổng hợp protein) liên kết trên cùng một phân tử mRNA, mỗi ribosome dịch mã một đoạn trên mRNA để tạo thành protein.

A cluster of ribosomes held together by a strand of messenger RNA which each is translating.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh