Bản dịch của từ Rna trong tiếng Việt

Rna

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rna (Terminology)

ˈɜːnə
ˈɝnə
01

Axit nucleic có trong mọi tế bào sống, có vai trò quan trọng trong việc tạo protein và mang thông tin di truyền ở một số vi-rút.

Ribonucleic acid a nucleic acid present in all living cells important in making proteins and in carrying genetic information in some viruses

Ví dụ