Bản dịch của từ Ribonucleic trong tiếng Việt
Ribonucleic

Ribonucleic (Noun)
Một chuỗi các đơn vị nucleotit mang thông tin di truyền dưới dạng các bazơ (adenin, guanin, cytosin và uracil hoặc thymine tùy loại) trong phân tử DNA hoặc RNA. (Lưu ý: trong RNA bazơ thymine thường được thay bằng uracil.)
A chain of nucleotides that carries the genetic information in the form of a series of adenine cytosine guanine and thymine bases in a specific DNA or RNA molecule.
Ribonucleic (Adjective)
Thuộc về hoặc liên quan đến axit ribonucleic (RNA); chứa hoặc có thành phần là RNA.
Relating to or containing ribonucleic acid.
Ribonucleic (Noun Countable)
Một chuỗi các nucleotide mang thông tin di truyền dưới dạng trình tự các bazơ (adenin, cytosin, guanin và thymine/uracil) trong một phân tử DNA hoặc RNA cụ thể.
A chain of nucleotides that carries the genetic information in the form of a series of adenine cytosine guanine and thymine bases in a specific DNA or RNA molecule.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ribonucleic (tiếng Việt: ribonucleic) là thuật ngữ dùng để chỉ axit ribonucleic (RNA), một loại axit nucleic có vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và truyền tải thông tin di truyền trong tế bào. RNA khác với DNA ở chỗ nó chứa ribose thay vì deoxyribose và thường tồn tại dưới dạng một chuỗi đơn. Thuật ngữ này không có sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và sử dụng phụ thuộc vào ngữ cảnh khoa học.
Ribonucleic (tiếng Việt: ribonucleic) là thuật ngữ dùng để chỉ axit ribonucleic (RNA), một loại axit nucleic có vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và truyền tải thông tin di truyền trong tế bào. RNA khác với DNA ở chỗ nó chứa ribose thay vì deoxyribose và thường tồn tại dưới dạng một chuỗi đơn. Thuật ngữ này không có sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và sử dụng phụ thuộc vào ngữ cảnh khoa học.
