Bản dịch của từ Thymine trong tiếng Việt
Thymine

Thymine (Noun)
Thymin là một hợp chất hữu cơ thuộc họ pyrimidin, là một trong bốn bazơ tạo nên axit nucleic trong ADN. Trong chuỗi ADN đôi, thymin luôn ghép cặp với adenine (A).
A compound which is one of the four constituent bases of nucleic acids A pyrimidine derivative it is paired with adenine in doublestranded DNA.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thymine (viết tắt là T) là một trong bốn nucleobase chính trong DNA, đóng vai trò quan trọng trong quá trình lưu trữ và chuyển tải thông tin di truyền. Thymine thuộc nhóm pyrimidine và cấu trúc hóa học của nó là 2,4-dioxy-5-methylpyrimidine. Trong RNA, thymine được thay thế bằng uracil. Không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong cách viết cũng như cách phát âm từ này; tuy nhiên, trong ngữ cảnh phần mô tả sinh học, từ này chủ yếu được sử dụng trong các nghiên cứu về gen và di truyền học.
Thymine (viết tắt là T) là một trong bốn nucleobase chính trong DNA, đóng vai trò quan trọng trong quá trình lưu trữ và chuyển tải thông tin di truyền. Thymine thuộc nhóm pyrimidine và cấu trúc hóa học của nó là 2,4-dioxy-5-methylpyrimidine. Trong RNA, thymine được thay thế bằng uracil. Không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong cách viết cũng như cách phát âm từ này; tuy nhiên, trong ngữ cảnh phần mô tả sinh học, từ này chủ yếu được sử dụng trong các nghiên cứu về gen và di truyền học.
