Bản dịch của từ Pyrimidine trong tiếng Việt
Pyrimidine

Pyrimidine (Noun)
Một hợp chất tinh thể không màu có tính bazơ (tức là có thể nhận proton hoặc phản ứng như một chất kiềm).
A colourless crystalline compound with basic properties.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Pirimidine là một hợp chất hữu cơ giàu nitơ, thuộc nhóm các bazơ nitơ, có cấu trúc vòng bền vững gồm sáu nguyên tử, với hai nguyên tử nitơ tại vị trí 1 và 3. Pirimidine là thành phần cấu tạo chính của nucleotid, có vai trò trong sinh tổng hợp acid nucleic như RNA và DNA. Trong tiếng Anh, từ "pyrimidine" được sử dụng cả ở Mỹ và Anh mà không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm, thể hiện tầm quan trọng đồng nhất của nó trong cả hai biến thể ngôn ngữ này.
Pirimidine là một hợp chất hữu cơ giàu nitơ, thuộc nhóm các bazơ nitơ, có cấu trúc vòng bền vững gồm sáu nguyên tử, với hai nguyên tử nitơ tại vị trí 1 và 3. Pirimidine là thành phần cấu tạo chính của nucleotid, có vai trò trong sinh tổng hợp acid nucleic như RNA và DNA. Trong tiếng Anh, từ "pyrimidine" được sử dụng cả ở Mỹ và Anh mà không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm, thể hiện tầm quan trọng đồng nhất của nó trong cả hai biến thể ngôn ngữ này.
