Bản dịch của từ Cytosine trong tiếng Việt
Cytosine

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cytosine là một trong bốn nucleotide chính cấu tạo nên ADN và ARN, ký hiệu là C. Nó thuộc nhóm pyrimidine và có chức năng quan trọng trong việc lưu trữ và truyền tải thông tin di truyền. Trong cấu trúc ADN, cytosine thường tạo thành cặp base với guanine (G) thông qua liên kết hydro. Khác với các nucleotide khác, cytosine có thể trải qua quá trình methyl hóa, ảnh hưởng đến biểu hiện gen.
Cytosine là một trong bốn nucleotide chính cấu tạo nên ADN và ARN, ký hiệu là C. Nó thuộc nhóm pyrimidine và có chức năng quan trọng trong việc lưu trữ và truyền tải thông tin di truyền. Trong cấu trúc ADN, cytosine thường tạo thành cặp base với guanine (G) thông qua liên kết hydro. Khác với các nucleotide khác, cytosine có thể trải qua quá trình methyl hóa, ảnh hưởng đến biểu hiện gen.
