Anh - Việt
cytosine
Noun
cytosine (Noun)
/sˈaɪtəsin/
/sˈaɪtəsin/
AI
Ví dụ
Cytosine rất cần thiết cho cấu trúc DNA trong tất cả sinh vật sống.Cytosine is essential for DNA structure in all living organisms.
Cytosine không kết đôi với thymine trong DNA hai sợi.Cytosine does not pair with thymine in double-stranded DNA.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cytosine là một trong bốn nucleotide chính cấu tạo nên ADN và ARN, ký hiệu là C. Nó thuộc nhóm pyrimidine và có chức năng quan trọng trong việc lưu trữ và truyền tải thông tin di truyền. Trong cấu trúc ADN, cytosine thường tạo thành cặp base với guanine (G) thông qua liên kết hydro. Khác với các nucleotide khác, cytosine có thể trải qua quá trình methyl hóa, ảnh hưởng đến biểu hiện gen.