Bản dịch của từ Guanine trong tiếng Việt
Guanine

Guanine (Noun)
Guanin là một hợp chất hữu cơ xuất hiện trong guano (phân chim biển) và vảy cá, đồng thời là một trong bốn bazơ nitơ cấu thành axit nucleic (DNA và RNA). Trong DNA hai mạch, guanin thường liên kết với cytosin.
A compound that occurs in guano and fish scales, and is one of the four constituent bases of nucleic acids. A pure derivative, it is paired with cytosine in double-stranded DNA.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Guanine là một trong năm nucleotide cơ bản cấu thành DNA và RNA, có công thức hóa học là C5H5N5O. Nó thuộc loại purine và đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein cũng như trong sự truyền tải thông tin di truyền. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng thống nhất cả ở Anh và Mỹ, với cách viết và phát âm tương tự nhau. Guanine thường được viết tắt là G trong các chuỗi nucleotide.
Guanine là một trong năm nucleotide cơ bản cấu thành DNA và RNA, có công thức hóa học là C5H5N5O. Nó thuộc loại purine và đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein cũng như trong sự truyền tải thông tin di truyền. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng thống nhất cả ở Anh và Mỹ, với cách viết và phát âm tương tự nhau. Guanine thường được viết tắt là G trong các chuỗi nucleotide.
