coding
coding (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của coding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | code |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | codes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coding |
coding (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động viết hướng dẫn bằng ngôn ngữ lập trình để máy tính thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
the act of instruction a computer to perform a particular task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của coding (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
coding | codings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Codig" là một thuật ngữ trong lĩnh vực công nghệ thông tin, chỉ quá trình viết mã số để tạo ra phần mềm hoặc ứng dụng máy tính. Từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh giáo dục và nghề nghiệp, "coding" có thể có sự khác biệt trong cách diễn đạt và ưu tiên giảng dạy giữa hai vùng nói tiếng Anh này. Thực hành lập trình được coi là một kỹ năng thiết yếu trong nền kinh tế số hiện đại.
