Bản dịch của từ Coding trong tiếng Việt
Coding

Coding (Noun)
Hành động viết hướng dẫn bằng ngôn ngữ lập trình để máy tính thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
The act of instruction a computer to perform a particular task.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Coding (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Codig" là một thuật ngữ trong lĩnh vực công nghệ thông tin, chỉ quá trình viết mã số để tạo ra phần mềm hoặc ứng dụng máy tính. Từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh giáo dục và nghề nghiệp, "coding" có thể có sự khác biệt trong cách diễn đạt và ưu tiên giảng dạy giữa hai vùng nói tiếng Anh này. Thực hành lập trình được coi là một kỹ năng thiết yếu trong nền kinh tế số hiện đại.
Họ từ
"Codig" là một thuật ngữ trong lĩnh vực công nghệ thông tin, chỉ quá trình viết mã số để tạo ra phần mềm hoặc ứng dụng máy tính. Từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh giáo dục và nghề nghiệp, "coding" có thể có sự khác biệt trong cách diễn đạt và ưu tiên giảng dạy giữa hai vùng nói tiếng Anh này. Thực hành lập trình được coi là một kỹ năng thiết yếu trong nền kinh tế số hiện đại.
