Bản dịch của từ Poor information trong tiếng Việt

Poor information

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poor information(Phrase)

pˈuɹ ˌɪnfɚmˈeɪʃən
pˈuɹ ˌɪnfɚmˈeɪʃən
01

Thông tin không chính xác hoặc gây hiểu lầm.

Incorrect or misleading information.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh