Bản dịch của từ Porosity trong tiếng Việt
Porosity

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Porosity là khả năng của một vật liệu chứa các lỗ hổng hoặc khoảng trống, thể hiện tỷ lệ giữa thể tích của các lỗ hổng và thể tích tổng thể của vật liệu đó. Trong khoa học vật liệu và địa chất, độ rỗng thường được xem là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tính chất vật lý và hóa học của các chất, ví dụ như khả năng thẩm thấu nước hay khí. Từ này không có sự khác biệt về ngữ âm hay cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Porosity là khả năng của một vật liệu chứa các lỗ hổng hoặc khoảng trống, thể hiện tỷ lệ giữa thể tích của các lỗ hổng và thể tích tổng thể của vật liệu đó. Trong khoa học vật liệu và địa chất, độ rỗng thường được xem là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tính chất vật lý và hóa học của các chất, ví dụ như khả năng thẩm thấu nước hay khí. Từ này không có sự khác biệt về ngữ âm hay cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
