Bản dịch của từ Porousness trong tiếng Việt

Porousness

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Porousness(Adjective)

pˈoʊɹəsnɛs
pˈoʊɹəsnɛs
01

Tính chất hoặc trạng thái có lỗ rỗng, có nhiều khe hở giúp chất lỏng hoặc không khí thấm qua dễ dàng.

The state or quality of being porous.

多孔的状态或特性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Porousness(Noun)

pˈoʊɹəsnɛs
pˈoʊɹəsnɛs
01

Tình trạng hoặc tính chất có nhiều lỗ rỗng, dễ thấm hoặc cho chất lỏng/khí đi qua; độ rỗng của vật liệu.

The quality or state of being porous.

多孔性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ