Bản dịch của từ Positive self-image trong tiếng Việt

Positive self-image

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Positive self-image (Noun)

pˈɑzətɨv sˈɛlfɨmˈeɪdʒ
pˈɑzətɨv sˈɛlfɨmˈeɪdʒ
01

Một nhận thức tích cực về bản thân; ý kiến tốt về chính mình — cảm thấy tự tin, trân trọng giá trị và khả năng của bản thân.

A good opinion that you have about yourself.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh