postal
postal (Noun)
Nghĩa 01 · Một tấm bưu thiếp (thường có hình ảnh ở mặt trước, dùng để gửi lời chúc hoặc thông báo ngắn qua bưu điện).
Một tấm bưu thiếp (thường có hình ảnh ở mặt trước, dùng để gửi lời chúc hoặc thông báo ngắn qua bưu điện).
A postcard.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
postal (Adjective)
Nghĩa 01 · Thuộc về bưu điện; liên quan đến việc gửi thư, bưu phẩm hoặc dịch vụ bưu chính.
Thuộc về bưu điện; liên quan đến việc gửi thư, bưu phẩm hoặc dịch vụ bưu chính.
Relating to the post.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "postal" là một tính từ, dùng để chỉ các vấn đề liên quan đến bưu chính hoặc dịch vụ bưu điện. Trong tiếng Anh Mỹ, "postal" thường được sử dụng trong ngữ cảnh như "postal service" (dịch vụ bưu chính) hoặc "postal worker" (nhân viên bưu điện). Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương tự cũng được sử dụng, nhưng có thể thêm yếu tố như "post" để chỉ các hoạt động bưu chính. Cả hai phiên bản đều giữ nguyên nghĩa nhưng có sự khác biệt nhẹ về ngữ cảnh và tần suất sử dụng.