postcard
postcard (Noun)
Nghĩa 01 · Một tấm bưu thiếp dùng để gửi lời nhắn qua đường bưu điện mà không cần phong bì, thường có hình ảnh hoặc tranh minh họa ở một mặt.
Một tấm bưu thiếp dùng để gửi lời nhắn qua đường bưu điện mà không cần phong bì, thường có hình ảnh hoặc tranh minh họa ở một mặt.
A card for sending a message by post without an envelope typically having a photograph or other illustration on one side.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của postcard (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
postcard | postcards |
Kết hợp từ của postcard (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bưu thiếp ảnh picture postcard | Bức thiếp hình ghi lại cuộc sống sôi động trên phố Hà Nội. The picture postcard captured the vibrant street life in Hanoi. |
thiệp ngày lễ holiday postcard | Tôi đã gửi một bưu thiếp kỳ nghỉ cho bạn tôi tuần trước. I sent a holiday postcard to my friend last week. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bưu thiếp (postcard) là một mảnh giấy hoặc thẻ mỏng thường được sử dụng để gửi thông điệp hoặc hình ảnh mà không cần phong bì. Bưu thiếp thường có mặt trước in hình ảnh hoặc tranh, và mặt sau để viết địa chỉ và thông điệp. Trong tiếng Anh, “postcard” là một thuật ngữ chung cho cả hai biến thể Anh-Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng và tần suất gửi bưu thiếp có thể khác nhau giữa hai vùng này, với người Mỹ có xu hướng gửi bưu thiếp trong các kỳ nghỉ hơn.