Bản dịch của từ Postal mail trong tiếng Việt

Postal mail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Postal mail(Noun)

pˈəʊstəl mˈeɪl
ˈpɑstəɫ ˈmeɪɫ
01

Thư từ và bưu kiện gửi qua bưu điện

Letters and packages sent via postal service.

通过邮寄的信件和包裹

Ví dụ
02

Dịch vụ gửi thư và gửi hàng hóa

Letter and parcel delivery service.

邮寄信件和包裹的服务

Ví dụ