Bản dịch của từ Posterity trong tiếng Việt

Posterity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Posterity(Noun)

pɑstˈɛɹɪti
pɑstˈɛɹəti
01

Tất cả các thế hệ người sẽ sống trong tương lai (những người con, cháu, chắt… của chúng ta).

All future generations of people.

Ví dụ

Dạng danh từ của Posterity (Noun)

SingularPlural

Posterity

Posterities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ