Bản dịch của từ Postmen trong tiếng Việt

Postmen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Postmen(Noun)

pˈoʊstmən
pˈoʊstmən
01

Người đàn ông đi phát/ đưa thư đến cho mọi người (người làm nghề đưa thư).

A man who delivers the mail.

送信员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Postmen (Noun)

SingularPlural

Postman

Postmen

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ