Bản dịch của từ Postulatum trong tiếng Việt

Postulatum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Postulatum(Noun)

pˌoʊstəmjˈulətə
pˌoʊstəmjˈulətə
01

Một mệnh đề được giả định hay đặt ra làm tiền đề mà chưa cần chứng minh; tức là một giả thiết hoặc tiền đề được đề xuất để làm cơ sở suy luận.

A postulated proposition postulate.

假设的命题

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh