ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Pre-med trong tiếng Việt
Pre-med
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Pre-med
(
Noun
)
priːˈmɛd
priːˈmɛd
AI
Tập phát âm
01
Một khóa học tiền y khoa.
A
premedical
course
.
Ví dụ