Bản dịch của từ Pre-med trong tiếng Việt

Pre-med

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre-med(Noun)

priːˈmɛd
priːˈmɛd
01

Một khóa học tiền y khoa.

A premedical course.

Ví dụ