Bản dịch của từ Pre-tax trong tiếng Việt

Pre-tax

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre-tax (Adjective)

pɹitæks
pɹitæks
01

Liên quan đến thu nhập hoặc lợi nhuận được tính trước khi trừ thuế — tức là số tiền chưa bị khấu trừ hoặc trừ đi các khoản thuế phải nộp.

Of income or profits considered or calculated before the deduction of taxes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh