Bản dịch của từ Pre-tax trong tiếng Việt
Pre-tax

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "pre-tax" chỉ một số tiền hoặc thu nhập trước khi tính thuế. Trong lĩnh vực tài chính và kế toán, nó thường liên quan đến khoản thu nhập mà cá nhân hoặc doanh nghiệp nhận được trước khi khấu trừ thuế. Ở cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "pre-tax" có thể được nghe với ngữ điệu khác, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn không thay đổi.
Từ "pre-tax" chỉ một số tiền hoặc thu nhập trước khi tính thuế. Trong lĩnh vực tài chính và kế toán, nó thường liên quan đến khoản thu nhập mà cá nhân hoặc doanh nghiệp nhận được trước khi khấu trừ thuế. Ở cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "pre-tax" có thể được nghe với ngữ điệu khác, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn không thay đổi.
