prearrange
prearrange (Adjective)
Nghĩa 01
Được sắp xếp hoặc lên kế hoạch từ trước; đã được chuẩn bị trước.
arranged or planned in advance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
prearrange (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prearrange" (được dịch là "sắp đặt trước") là một động từ có nghĩa là tổ chức hoặc sắp xếp một sự việc nào đó trước thời điểm diễn ra. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kế hoạch, sự kiện hoặc các hoạt động cần thiết để đảm bảo tính hiệu quả. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "prearrange" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự biến đổi trong cách phát âm giữa hai biến thể ngôn ngữ này.