Anh - Việt

Bản dịch của từ Prearranged trong tiếng Việt

prearranged

AdjectiveVerb

prearranged (Adjective)

/pɹiɚˈeɪndʒd/
/pɹiɚˈeɪndʒd/
AI

Nghĩa 01

Được sắp xếp hoặc lên kế hoạch trước; chuẩn bị từ trước chứ không phải quyết định ngay lúc đó.

arranged or planned in advance.

Ví dụ
Cuộc họp được sắp xếp trước giúp giải quyết vấn đề cộng đồng nhanh chóng.The prearranged meeting helped resolve the community issues quickly.
Sự kiện xã hội không được sắp xếp trước, gây nhầm lẫn cho những người tham dự.The social event was not prearranged, causing confusion among attendees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

prearranged (Verb)

/pɹiɚˈeɪndʒd/
/pɹiɚˈeɪndʒd/
AI

Nghĩa 01

Sắp xếp, lên kế hoạch trước; chuẩn bị trước những việc, cuộc hẹn hoặc sự kiện từ trước thời điểm diễn ra.

arrange or plan something in advance.

Ví dụ
Họ đã sắp xếp cuộc họp vào thứ Bảy lúc 10 giờ sáng.They prearranged the meeting for Saturday at 10 AM.
Họ không sắp xếp sự kiện trước, gây nhầm lẫn cho mọi người.They did not prearrange the event, causing confusion for everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh