Bản dịch của từ Precalculate trong tiếng Việt

Precalculate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precalculate(Verb)

pɹikˈælkjətət
pɹikˈælkjətət
01

Tính trước; thực hiện phép tính trước để dự đoán kết quả hoặc chuẩn bị sẵn con số trước khi cần dùng.

To calculate beforehand to forecast.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh