Bản dịch của từ Precious little trong tiếng Việt

Precious little

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precious little(Idiom)

prˈiːʃəs lˈɪtəl
ˈpriʃəs ˈɫɪtəɫ
01

Một lượng rất nhỏ

A tiny amount

非常少量

Ví dụ
02

Hầu như không có

Hardly any

几乎没有

Ví dụ
03

Hầu như chẳng có gì

There's hardly anything at all.

几乎没有什么东西。

Ví dụ