Anh - Việt

Bản dịch của từ Preclusive trong tiếng Việt

preclusive

Adjective

preclusive (Adjective)

/pɹɨklˈusɨv/
/pɹɨklˈusɨv/
AI

Nghĩa 01

Có tính ngăn chặn, gây trở ngại hoặc làm cho điều gì đó không thể xảy ra; làm loại trừ khả năng xảy ra.

Serving to preclude.

Ví dụ
Thái độ ngăn cản của anh ấy ngăn cản bất kỳ cuộc thảo luận nào khác về chủ đề.His preclusive attitude prevented any further discussion on the topic.
Bỏ qua ý kiến của người khác không ngăn cản việc xây dựng mối quan hệ xã hội mạnh mẽ.Ignoring others' opinions is not preclusive to building strong social connections.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh