preclusive
Adjective
preclusive (Adjective)
/pɹɨklˈusɨv/
/pɹɨklˈusɨv/
AI
Ví dụ
Thái độ ngăn cản của anh ấy ngăn cản bất kỳ cuộc thảo luận nào khác về chủ đề.His preclusive attitude prevented any further discussion on the topic.
Bỏ qua ý kiến của người khác không ngăn cản việc xây dựng mối quan hệ xã hội mạnh mẽ.Ignoring others' opinions is not preclusive to building strong social connections.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Preclusive" là một tính từ, có nguồn gốc từ động từ "preclude", có nghĩa là ngăn chặn hoặc loại trừ điều gì đó xảy ra. Từ này thường được sử dụng trong các văn cảnh pháp lý hoặc lý thuyết để chỉ những điều kiện hoặc hành động mà ngăn cản việc thực hiện một quyền lợi hoặc khả năng nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "preclusive" đều có hình thức viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể khác biệt trong bối cảnh sử dụng.