predominantly
Adverb
predominantly (Adverb)
/pɹɪdˈɑmənntli/
/pɹɪdˈɑmənntli/
AI
Ví dụ
Cô ấy chủ yếu sử dụng mạng xã hội để giao tiếp.She predominantly uses social media for communication.
Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào hành vi xã hội ở thanh thiếu niên.The study focused predominantly on social behavior in adolescents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của predominantly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
predominantly chủ yếu | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "predominantly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "chủ yếu" hoặc "đa phần". Từ này thường được sử dụng để chỉ sự chiếm ưu thế hoặc ảnh hưởng lớn hơn trong một tình huống cụ thể. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "predominantly" được viết và phát âm giống nhau, với không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa và cách sử dụng. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, mang tính chất miêu tả đặc điểm hoặc xu hướng của một sự vật hay hiện tượng nào đó.