Bản dịch của từ Preexisting trong tiếng Việt

Preexisting

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preexisting(Adjective)

pɹˈiɪgzˈɪstɪŋ
pɹˈiɪgzˈɪstɪŋ
01

Đã tồn tại trước đó; có từ trước (không phải mới xuất hiện gần đây)

Existing previously or from the past.

先前存在的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Preexisting(Verb)

pɹˈiɪgzˈɪstɪŋ
pɹˈiɪgzˈɪstɪŋ
01

Đã tồn tại trước đó; có từ trước (trước thời điểm hoặc trước sự việc hiện tại).

Exist previously or from the past.

先前存在

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ