Bản dịch của từ Preexisting trong tiếng Việt
Preexisting

Preexisting (Adjective)
Đã tồn tại trước đó; có từ trước (không phải mới xuất hiện gần đây)
Existing previously or from the past.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Preexisting (Verb)
Đã tồn tại trước đó; có từ trước (trước thời điểm hoặc trước sự việc hiện tại).
Exist previously or from the past.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "preexisting" có nghĩa là tồn tại trước một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể. Trong ngôn ngữ Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và y khoa để chỉ những tình trạng, yếu tố hoặc đặc điểm đã có sẵn trước khi một sự kiện xảy ra. Cách viết của từ này trong tiếng Anh Mỹ và Anh có sự tương đồng, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh thường được sử dụng nhiều hơn trong các tài liệu chính thức và chuyên ngành.
Họ từ
Từ "preexisting" có nghĩa là tồn tại trước một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể. Trong ngôn ngữ Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và y khoa để chỉ những tình trạng, yếu tố hoặc đặc điểm đã có sẵn trước khi một sự kiện xảy ra. Cách viết của từ này trong tiếng Anh Mỹ và Anh có sự tương đồng, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh thường được sử dụng nhiều hơn trong các tài liệu chính thức và chuyên ngành.
