preferable
preferable (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của preferable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trở nên được ưa chuộng become preferable | Học trực tuyến đã trở nên ưu tiên hơn cho nhiều sinh viên trong đại dịch. Online learning has become preferable for many students during the pandemic. |
vẫn được ưa chuộng remain preferable | Trong các nghiên cứu xã hội, hoạt động nhóm vẫn được ưa chuộng cho sự tham gia của học sinh. In social studies, group activities remain preferable for student engagement. |
có vẻ được ưa chuộng seem preferable | Nhiều người có vẻ thích làm việc từ xa trong đại dịch. Many people seem preferable to work from home during the pandemic. |
tìm cái gì đó ưa thích find sth preferable | Nhiều người thấy mạng xã hội là lựa chọn tốt hơn để kết nối bạn bè. Many people find social media preferable for staying connected with friends. |
được ưa chuộng be preferable | Thật tốt hơn khi học nhóm cho các môn xã hội như xã hội học. It is preferable to study in groups for social subjects like sociology. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "preferable" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "được ưa thích hơn" hoặc "thích hợp hơn". Nó thường được sử dụng để diễn tả sự lựa chọn mà người nói cho là tốt hơn trong một bối cảnh nhất định. Về mặt ngữ pháp, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng "preferable" với cách phát âm và cách viết giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "preferable to" trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "preferable over".