Bản dịch của từ Preggers trong tiếng Việt

Preggers

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preggers(Adjective)

pɹˈɛɡɚz
pɹˈɛɡɚz
01

Từ lóng chỉ một phụ nữ đang mang thai (có bầu).

Of a woman pregnant.

怀孕的女人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh