Bản dịch của từ Pregnant lady trong tiếng Việt

Pregnant lady

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pregnant lady(Noun)

prˈɛɡnənt lˈeɪdi
ˈprɛɡnənt ˈɫeɪdi
01

Một người phụ nữ đang mang thai, tức là đang có một thai nhi phát triển trong bụng.

A pregnant woman has a developing fetus inside her womb.

一个怀孕的女性,腹中正孕育着一个正在成长的胎儿。

Ví dụ
02

Một người phụ nữ đang mang thai

A woman who is pregnant

一位孕妇

Ví dụ
03

Một người phụ nữ đang mang thai

A pregnant woman

一位即将迎来宝宝的孕妇

Ví dụ