Bản dịch của từ Premeditatedly trong tiếng Việt
Premeditatedly

Premeditatedly(Adverb)
Một cách có suy nghĩ trước, chủ ý, cố ý làm sau khi đã lên kế hoạch hoặc nghĩ kỹ trước đó.
With premeditation deliberately.
经过深思熟虑地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "premeditatedly" là trạng từ, có nghĩa là một cách có kế hoạch trước, thường được sử dụng để mô tả hành động được thực hiện với sự suy nghĩ và chuẩn bị trước. Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, liên quan đến tội phạm dự định từ trước. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút, với trọng âm có thể nhấn mạnh ở âm tiết đầu hoặc âm tiết giữa tùy thuộc vào thổ ngữ của người nói.
Từ "premeditatedly" xuất phát từ tiền tố Latin "prae-" có nghĩa là "trước" và động từ "meditare", có nghĩa là "suy nghĩ, xem xét". Hợp thành từ này chỉ sự suy tính trước khi hành động. Trong lịch sử pháp lý, nó được sử dụng để mô tả các hành vi phạm tội đã được lập kế hoạch trước. Ngày nay, "premeditatedly" được dùng để chỉ các hành động diễn ra có chủ ý và có sự cân nhắc kỹ lưỡng, thể hiện tính toán trong hành động.
Từ "premeditatedly" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong kỹ năng Nghe, Đọc, Viết và Nói, từ này chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh thảo luận về tội phạm, ý định cá nhân hoặc các hành động có chủ đích. Trong các tình huống pháp lý hoặc tâm lý, từ này thường được sử dụng để chỉ hành vi được lên kế hoạch trước, thể hiện sự tính toán và chủ ý trong hành động. Do đó, từ này có tính chuyên môn cao và ít gặp trong các bối cảnh giao tiếp hàng ngày.
Từ "premeditatedly" là trạng từ, có nghĩa là một cách có kế hoạch trước, thường được sử dụng để mô tả hành động được thực hiện với sự suy nghĩ và chuẩn bị trước. Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, liên quan đến tội phạm dự định từ trước. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút, với trọng âm có thể nhấn mạnh ở âm tiết đầu hoặc âm tiết giữa tùy thuộc vào thổ ngữ của người nói.
Từ "premeditatedly" xuất phát từ tiền tố Latin "prae-" có nghĩa là "trước" và động từ "meditare", có nghĩa là "suy nghĩ, xem xét". Hợp thành từ này chỉ sự suy tính trước khi hành động. Trong lịch sử pháp lý, nó được sử dụng để mô tả các hành vi phạm tội đã được lập kế hoạch trước. Ngày nay, "premeditatedly" được dùng để chỉ các hành động diễn ra có chủ ý và có sự cân nhắc kỹ lưỡng, thể hiện tính toán trong hành động.
Từ "premeditatedly" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong kỹ năng Nghe, Đọc, Viết và Nói, từ này chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh thảo luận về tội phạm, ý định cá nhân hoặc các hành động có chủ đích. Trong các tình huống pháp lý hoặc tâm lý, từ này thường được sử dụng để chỉ hành vi được lên kế hoạch trước, thể hiện sự tính toán và chủ ý trong hành động. Do đó, từ này có tính chuyên môn cao và ít gặp trong các bối cảnh giao tiếp hàng ngày.
