Bản dịch của từ Premeditation trong tiếng Việt
Premeditation

Premeditation (Noun)
Hành động lên kế hoạch trước (đặc biệt là cho một hành vi phạm tội) — tức là có ý định trước, suy tính kỹ trước khi thực hiện.
The action of planning something especially a crime beforehand intent.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Premeditation là một thuật ngữ pháp lý được dùng để chỉ hành động suy nghĩ, lên kế hoạch và quyết định thực hiện một tội ác trước khi xảy ra hành vi phạm tội thực tế. Thuật ngữ này thường liên quan đến các vụ án hình sự, đặc biệt là tội giết người, khi việc có dự định từ trước làm tăng mức độ nghiêm trọng của tội danh. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "premeditation" được sử dụng với nghĩa tương đương, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tôn giáo tùy thuộc vào từng vùng miền.
Họ từ
Premeditation là một thuật ngữ pháp lý được dùng để chỉ hành động suy nghĩ, lên kế hoạch và quyết định thực hiện một tội ác trước khi xảy ra hành vi phạm tội thực tế. Thuật ngữ này thường liên quan đến các vụ án hình sự, đặc biệt là tội giết người, khi việc có dự định từ trước làm tăng mức độ nghiêm trọng của tội danh. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "premeditation" được sử dụng với nghĩa tương đương, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tôn giáo tùy thuộc vào từng vùng miền.
