Anh - Việt
prepense
Adjective
prepense (Adjective)
/pɹɪpˈɛns/
/pɹɪpˈɛns/
AI
Nghĩa 01
Cố ý; cố ý.
Ví dụ
Hành động có chủ ý của cô ấy đã dẫn đến sự kiện cộng đồng thành công vào thứ Bảy vừa qua.Her prepense actions led to a successful community event last Saturday.
Họ đã không có ý định trước cho kế hoạch dọn dẹp khu phố.They did not prepense their plan for the neighborhood cleanup.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prepense" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là "suy nghĩ trước, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động". Mặc dù không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, nó được sử dụng trong các tài liệu học thuật và văn chương để mô tả hành động lên kế hoạch hay chuẩn bị cụ thể. Từ này không có sự khác biệt trong việc sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng "prepense" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.