Anh - Việt

Bản dịch của từ Prepolymerize trong tiếng Việt

prepolymerize

Verb

prepolymerize (Verb)

/pɹipˈɑləmˌaɪɹz/
/pɹipˈɑləmˌaɪɹz/
AI

Nghĩa 01

Chuyển một đơn phân (monomer) thành một tiền-polyme — tức là làm cho các đơn phân kết nối một phần tạo thành các chuỗi ngắn hoặc phân tử có kích thước lớn hơn nhưng chưa phải là polyme hoàn chỉnh.

To convert a monomer into a prepolymer.

Ví dụ
Các nhà khoa học tiền polymer hóa vật liệu để có tác động xã hội tốt hơn trong các dự án cộng đồng.Scientists prepolymerize materials for better social impact in community projects.
Họ không tiền polymer hóa các chất mà không có biện pháp an toàn thích hợp.They do not prepolymerize substances without proper safety measures in place.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh