prepolymerize
Verb
prepolymerize (Verb)
/pɹipˈɑləmˌaɪɹz/
/pɹipˈɑləmˌaɪɹz/
AI
Ví dụ
Các nhà khoa học tiền polymer hóa vật liệu để có tác động xã hội tốt hơn trong các dự án cộng đồng.Scientists prepolymerize materials for better social impact in community projects.
Họ không tiền polymer hóa các chất mà không có biện pháp an toàn thích hợp.They do not prepolymerize substances without proper safety measures in place.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prepolymerize" chỉ quá trình hóa học trong đó các monome hoặc oligome được polymer hóa một phần trước khi chúng được kết hợp để tạo thành một polymer hoàn chỉnh. Quá trình này thường được thực hiện để kiểm soát độ dài chuỗi polymer và cải thiện các thuộc tính vật lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng như nhau với cùng một nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.