Bản dịch của từ Monomer trong tiếng Việt

Monomer

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monomer (Noun Countable)

mˈɒnəʊmɐ
ˈmɑnəmɝ
01

Phân tử có thể liên kết với các phân tử cùng loại hoặc tương tự để tạo thành chất gồm nhiều đơn vị lặp lại.

A small molecule that can join with other molecules of the same or a similar kind to form a polymer

Ví dụ